NGƯỜI TIỂU ĐƯỜNG NÊN HẠN CHẾ NHỮNG THỰC PHẨM NÀO? Ăn thế nào để đường huyết không tăng vọt?”
Góc nhìn kết hợp Y học hiện đại và Y học cổ truyền
Đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính. Trong Y học cổ truyền, nhiều biểu hiện của bệnh được xếp trong phạm vi chứng Tiêu khát, thường gặp các triệu chứng như khát nhiều, ăn mau đói, tiểu nhiều, mệt mỏi, gầy sút hoặc lâu ngày xuất hiện các biểu hiện hư tổn, đàm thấp, huyết ứ.
Theo lý luận YHCT, cơ chế bệnh thường liên quan âm hư – táo nhiệt, tổn thương Phế, Tỳ Vị và Thận; về sau có thể xuất hiện khí âm lưỡng hư, thận âm hư, thận dương hư, đàm thấp hoặc huyết ứ.
Tuy nhiên, người bệnh cần nhớ một nguyên tắc:
Tiểu đường không có nghĩa là phải nhịn ăn hoặc kiêng hết những món mình thích. Quan trọng là chọn đúng thực phẩm, ăn đúng lượng và theo dõi đường huyết.
�� 1. Hạn chế đồ ngọt và thực phẩm có nhiều đường thêm vào
Nên hạn chế:
Kẹo, bánh ngọt, chè nhiều đường, sữa đặc có đường, nước ngọt, trà sữa, siro và các món tráng miệng cho nhiều đường.
Ví dụ, mè hoặc đậu đen vẫn có thể sử dụng, nhưng chè mè, chè đậu đen nấu nhiều đường lại đưa vào cơ thể lượng carbohydrate hấp thu nhanh khá lớn. Vấn đề nằm chủ yếu ở đường thêm vào và khẩu phần, không phải vì mè hay đậu đen là thực phẩm “xấu”.
Khuyến cáo ADA 2026 cũng nhấn mạnh giảm đồ uống có đường, đồ ngọt và thực phẩm nhiều đường bổ sung.
�� Theo YHCT
Ăn quá nhiều “phì cam hậu vị” – thức ăn béo, ngọt, đậm vị – được xem là một yếu tố dễ ảnh hưởng vận hóa của Tỳ, lâu ngày có thể sinh đàm thấp, uất nhiệt. Với người vốn âm hư, táo nhiệt,(người gầy nóng trong” việc ăn quá nhiều cay nóng, béo ngọt càng không phù hợp.
�� 2. Hạn chế món chiên ngập dầu, thức ăn quá béo
Đậu phụ, cá, thịt nạc có thể là nguồn đạm phù hợp. Nhưng khi đem chiên ngập dầu, năng lượng của món ăn tăng nhiều.
Nên ưu tiên:
Luộc – hấp – nấu canh – kho ít dầu – áp chảo vừa phải.
Người thừa cân, gan nhiễm mỡ hoặc rối loạn lipid máu càng cần chú ý tổng năng lượng và chất béo trong khẩu phần.
��️ 3. Đừng lạm dụng đồ cay nóng
Không phải bệnh nhân đái tháo đường nào cũng phải kiêng hoàn toàn tiêu, ớt, gừng hay tỏi.
Tuy nhiên, theo biện chứng YHCT, người có biểu hiện miệng khô, khát nhiều, táo bón, lưỡi đỏ, cảm giác nóng trong không nên lạm dụng thức ăn quá cay nóng.
Vì thế, nên dùng gia vị vừa phải, tùy cơ địa và bệnh lý tiêu hóa đi kèm.
🧃 4. Ăn trái cây nguyên quả thường tốt hơn uống nước ép
Nhiều người nghĩ:
“Trái cây tốt thì ép càng nhiều uống càng tốt.”
Điều này chưa chính xác.
Khi ăn trái cây nguyên quả, người bệnh nhận được chất xơ và thường ăn chậm hơn. Khi ép thành nước, rất dễ sử dụng lượng trái cây lớn trong vài phút.
ADA 2026 ưu tiên trái cây nguyên quả và khuyên thay các đồ uống có đường, kể cả nhiều loại nước ép, bằng nước lọc hoặc đồ uống ít/không năng lượng.
Vì vậy:
�� Ăn cam nguyên múi tốt hơn uống một ly ép từ nhiều quả cam.
🥕 Cà rốt nên dùng trong bữa ăn hơn là ép một lượng lớn uống thay nước.
�� Trái cây dù tốt vẫn cần kiểm soát khẩu phần.
�� 5. Khổ qua tốt không có nghĩa là uống càng nhiều càng tốt
Khổ qua được dùng khá phổ biến trong thực dưỡng YHCT và đã có nghiên cứu về một số thành phần sinh học liên quan chuyển hóa glucose.
Nhưng cần phân biệt:
Khổ qua dùng làm thức ăn khác với nước khổ qua đậm đặc được uống như thuốc.
Người đang dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết không nên tự dùng lượng lớn các chế phẩm thảo dược với mục đích hạ đường rồi tự giảm thuốc.
Khổ qua có thể dùng hợp lý dưới dạng:
🥣 Canh khổ qua nhồi thịt nạc.
�� Khổ qua xào trứng ít dầu.
🥗 Phối hợp trong một khẩu phần ăn cân đối.
�� 6. Rượu bia cần đặc biệt thận trọng
Rượu bia không phải cách kiểm soát đường huyết.
Rượu có thể làm đường huyết biến động và đặc biệt có nguy cơ gây hạ đường huyết muộn ở người sử dụng insulin hoặc một số thuốc kích thích tiết insulin. ADA khuyến cáo người không uống không cần bắt đầu uống; người đang uống cần hạn chế và hiểu nguy cơ.
Người bị bệnh gan, viêm tụy, triglyceride cao hoặc thường xuyên hạ đường huyết càng cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ.
🥤 7. Đừng biến “nước dân gian” thành thuốc chữa tiểu đường
Nước đậu bắp ngâm, nước khổ qua, các loại lá, trà thảo mộc… có thể được dùng như thực phẩm trong những trường hợp thích hợp.
Nhưng không có nghĩa uống một loại nước nào đó là có thể bỏ metformin, thuốc hạ đường huyết hoặc insulin.
Trong tài liệu của thầy, nguyên tắc YHCT cũng nhấn mạnh việc điều trị Tiêu khát phải biện chứng luận trị chứ không dùng một phương cho tất cả mọi người.
�� 8. Đông y: cùng là “Tiêu khát” nhưng cách ăn và dùng thuốc không giống nhau
Theo YHCT có thể gặp:
��️ Thượng tiêu – Phế âm hư/Phế nhiệt: khát nhiều, miệng họng khô.
🔥 Trung tiêu – Vị nhiệt/Vị âm hư: ăn nhiều mau đói, táo bón, gầy sút.
💧 Hạ tiêu – Thận âm hư: tiểu nhiều lắt nhắt, lưng gối mỏi, nóng trong.
❄️ Thận dương hư: mệt, sợ lạnh, chân tay lạnh, tiểu đêm nhiều.
�� Đàm thấp: người nặng nề, béo, đầy bụng, rêu lưỡi nhớt.
Do đó, thực dưỡng cũng nên được cá thể hóa.
💊 9. Các cổ phương YHCT: không phải “thuốc tiểu đường dùng chung”
Trong các tài liệu YHCT của thầy có nhắc tới một số cổ phương như:
Bạch hổ gia Nhân sâm thang – dùng trong những chứng thiên về Phế nhiệt, khát nhiều theo biện chứng.
Ngọc nữ tiễn – thường được vận dụng khi Vị nhiệt, âm tổn.
Lục vị địa hoàng hoàn gia giảm – thường dùng khi thiên về Thận âm hư.
Thận khí hoàn gia giảm – thường được cân nhắc khi thiên về Thận dương/Thận khí hư.
Điểm quan trọng nhất không phải nhớ tên bài thuốc mà là:
Đúng người – đúng thể bệnh – đúng giai đoạn – đúng liều – có theo dõi đường huyết.
Không nên căn cứ chỉ vào một chỉ số đường huyết để tự chọn cổ phương.
��️ 10. Một nguyên tắc ăn đơn giản, dễ nhớ
Có thể áp dụng mô hình:
🥬 1/2 đĩa: rau không chứa nhiều tinh bột.
🐟 1/4 đĩa: cá, thịt nạc, trứng, đậu phụ hoặc các nguồn đạm thích hợp.
�� 1/4 đĩa: cơm, khoai hoặc ngũ cốc với khẩu phần phù hợp.
Đây cũng phù hợp với tài liệu thực hành mà thầy đã xây dựng: người tiểu đường không nhất thiết phải nhịn cơm, mà cần kiểm soát lượng tinh bột và cấu trúc bữa ăn.
⚠️ LỜI KHUYÊN AN TOÀN
Bài viết nhằm phổ biến kiến thức, không thay thế chẩn đoán và điều trị cá thể hóa.
Người bệnh không tự ý bỏ hoặc giảm thuốc Tây/insulin chỉ vì đang sử dụng thuốc Đông y, khổ qua, đậu bắp hay một loại thực phẩm chức năng.
Khi thay đổi chế độ ăn hoặc phối hợp Đông – Tây y, nên theo dõi:
Đường huyết lúc đói – đường huyết sau ăn – HbA1c định kỳ – cân nặng – huyết áp – chức năng gan thận theo chỉ định.
Nếu có run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào, hồi hộp, lú lẫn cần nghĩ tới hạ đường huyết và xử trí kịp thời.

Lương y Nguyễn Minh Phúc
Nguyên Chủ tịch Hội Đông Y TP. Vũng Tàu. Và là Ban chấp Hành Hội Dược Liệu Việt Nam
ĐC 128 Nguyễn Tri Phương P, Tam Thắng , TP Hồ Chí Minh; ĐT 0903051388
Bảng 20 thực phẩm cho người tiểu đường: nhìn theo YHHĐ và YHCT
|
STT |
Thực phẩm |
Mức độ dùng |
Góc nhìn YHHĐ |
Góc nhìn YHCT |
Lưu ý khẩu phần/cách dùng |
|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
🥒 Khổ qua |
Nên dùng |
Ít năng lượng, có chất xơ; phù hợp làm rau trong bữa ăn |
Vị đắng, tính mát; thường dùng khi thiên về nhiệt, khát |
Nấu canh, xào ít dầu; không uống nước ép đậm đặc thay thuốc |
|
2 |
� Đậu bắp |
Nên dùng |
Có chất xơ, giúp tăng độ no |
Vị ngọt, tính mát, có tính nhuận |
Luộc, nấu canh; không cần ngâm nước uống như “thuốc hạ đường” |
|
3 |
🥬 Rau ngót |
Nên dùng |
Rau xanh, ít tinh bột, giàu vi chất |
Vị ngọt, tính mát; có thể dùng trong nhóm dưỡng âm, sinh tân theo thực dưỡng dân gian |
Nên nấu chín, không lạm dụng xay sống |
|
4 |
� Rau đay |
Nên dùng |
Giàu chất xơ, ít năng lượng |
Tính mát, thường dùng khi táo bón, nóng trong |
Nấu canh cua/tôm/cá; ít dầu |
|
5 |
🥗 Mồng tơi |
Nên dùng |
Nhiều chất xơ, năng lượng thấp |
Tính mát, nhuận táo |
Phù hợp người hay táo bón; không cần ăn quá nhiều một bữa |
|
6 |
🥦 Súp lơ/rau cải xanh |
Nên dùng |
Thuộc nhóm rau không tinh bột, thích hợp chiếm khoảng 1/2 đĩa |
Rau xanh thanh đạm, phù hợp chế độ giảm “phì cam hậu vị” |
Hấp, luộc, xào ít dầu |
|
7 |
� Cà chua |
Nên dùng |
Ít năng lượng, có chất xơ và vi chất |
Được xếp vào nhóm rau quả dùng trong chế độ thanh đạm |
Ăn nguyên quả/nấu chín; tránh thêm nhiều đường |
|
8 |
🥒 Bí xanh |
Nên dùng |
Ít tinh bột, ít năng lượng |
Theo tài liệu của thầy, thường dùng trong nhóm thực phẩm thanh mát, sinh tân |
Nấu canh, luộc; phù hợp 1/2 phần rau |
|
9 |
🫘 Đậu nành/đậu phụ |
Nên dùng |
Nguồn đạm thực vật; có thể thay một phần thịt |
Theo tài liệu: đậu nành thiên về dưỡng âm, thanh nhiệt |
Ưu tiên đậu phụ luộc/hấp/nấu; hạn chế chiên ngập dầu |
|
10 |
🐟 Cá |
Nên dùng |
Nguồn đạm tốt, có thể thay thịt mỡ |
Trong tài liệu thực dưỡng YHCT thường dùng cho người hư yếu tùy thể trạng |
Khoảng 1/4 đĩa; hấp, kho nhạt, nấu canh |
|
11 |
🥚 Trứng |
Dùng hợp lý |
Nguồn đạm; bản thân không chứa nhiều carbohydrate |
YHCT xem là thực phẩm bổ dưỡng nhưng cần xét thể trạng |
Dùng như một phần nhóm đạm; không chiên nhiều dầu |
|
12 |
� Cơm/gạo |
Cần kiểm soát |
Là nguồn carbohydrate chính, có thể làm tăng đường huyết nếu ăn nhiều |
Không phải thực phẩm phải “cấm”; cần điều hòa lượng ăn |
Khoảng 1/4 đĩa, tùy đường huyết và hoạt động |
|
13 |
� Gạo lứt |
Cần kiểm soát |
Có chất xơ hơn gạo trắng nhưng vẫn chứa tinh bột và vẫn làm tăng đường huyết |
Tài liệu của thầy xếp vào nhóm thực phẩm bổ dưỡng |
Không được nghĩ “gạo lứt ăn bao nhiêu cũng được” |
|
14 |
� Ngô/bắp |
Cần kiểm soát |
Là thực phẩm giàu tinh bột |
Trong tài liệu cũ được xếp vào nhóm ngũ cốc bổ dưỡng |
Tính vào phần tinh bột, không ăn thêm sau khi đã ăn nhiều cơm |
|
15 |
� Khoai |
Cần kiểm soát |
Có carbohydrate; khẩu phần lớn vẫn làm đường huyết tăng |
Có thể dùng thay đổi món nhưng không phải “thuốc chữa bệnh” |
Nếu ăn khoai nên giảm cơm tương ứng |
|
16 |
� Cam, bưởi |
Dùng hợp lý |
Trái cây nguyên quả thường phù hợp hơn nước ép |
Tài liệu thầy dùng trong nhóm sinh tân, thanh nhuận |
Ăn nguyên múi, lượng vừa phải; tránh ép nhiều quả uống cùng lúc |
|
17 |
� Táo, ổi, lê |
Dùng hợp lý |
Có chất xơ; cần tính tổng lượng carbohydrate |
Được tài liệu của thầy xếp vào nhóm trái cây dùng được |
Ăn từng phần nhỏ; không ăn quá nhiều trái cây trong một lần |
|
18 |
🥕 Cà rốt |
Dùng hợp lý |
Có thể dùng như rau củ; ép nước làm dễ tiêu thụ lượng lớn |
Theo tài liệu YHCT của thầy: vị ngọt, thiên về bổ Tỳ, dưỡng huyết |
Ăn trong món hầm/nấu; không ép nhiều uống thay nước |
|
19 |
� Bánh, kẹo, chè nhiều đường, sữa đặc |
Hạn chế rõ |
Nhiều đường thêm vào, dễ làm đường huyết sau ăn tăng nhanh |
Thuộc nhóm béo ngọt/phì cam, ăn nhiều dễ sinh đàm thấp, tích nhiệt theo lý luận YHCT |
Dùng rất ít, không dùng thường xuyên |
|
20 |
🥤� Nước ngọt, trà sữa, nước mía, rượu bia |
Nên hạn chế mạnh |
Đồ uống có đường gây tăng glucose nhanh; rượu còn làm kiểm soát đường huyết phức tạp |
Rượu và đồ béo ngọt được tài liệu xem là yếu tố dễ sinh đàm, nhiệt |
Ưu tiên nước lọc; không dùng đồ uống này để “bồi bổ” |
Lưu ý bệnh đái tháo đường không nhất thiết phải nhịn cơm, mà nên bố trí bữa ăn theo nguyên tắc 1/2 rau – 1/4 đạm – 1/4 tinh bột; đồng thời trái cây dù “tốt” cũng không nên ăn quá nhiều cùng lúc. Tài liệu “Một số thực phẩm không tốt cho bệnh tiểu đường” cũng lưu ý hạn chế đồ thêm đường, món chiên ngập dầu, nước ép trái cây, rượu bia và không coi nước đậu bắp hay khổ qua là thuốc để tự bỏ điều trị.
� Cách giải thích theo YHCT cho người bệnh dễ nhớ
Theo tài liệu hội thảo YHCT của thầy, đái tháo đường thuộc phạm vi Tiêu khát, nhưng không phải ai cũng cùng một thể: có người thiên Phế âm hư/khát nhiều, người thiên Vị nhiệt/ăn mau đói, người Thận âm hư/đau lưng, nóng trong, người Thận dương hư/lạnh, mệt, hoặc đàm thấp/béo nặng nề. Vì vậy, thực phẩm chỉ có vai trò hỗ trợ theo thể trạng, không thể dùng một món ăn hay một cổ phương cho tất cả bệnh nhân.
Đọc Sách Online
Nhà xuất bản Y Học 2013
Số trang: 600 trang
Giá bán: 300.000 đ
Có bán tại hiệu sách hoặc điện thoại số 0903051388 gửi sách tận nơi.
Chiều: Từ 15 giờ đến 18 giờ
Chiều Thứ 7 và Chủ Nhật nghỉ.
Liên hệ: 0938895850
Vui lòng để lại tin nhắn khi máy bận.








